Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8 Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8

-Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-Bolt screw tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-Flat head screws carbon steel screws tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-개 플랫 헤드 나사 탄소 강철 나사 M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-平頭ねじ炭素鋼ねじ黒黒ニッケルメッキKMねじ M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8

S000706 Bolt ốc đầu vít inox Số lượng: 11111 cái


  •  
  • Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8

  • Đăng ngày 05-09-2018 04:18:35 PM - 788 Lượt xem
  • Giá bán: Liên hệ
  • -Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
    -Bolt screw tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
    -Flat head screws carbon steel screws tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
    -개 플랫 헤드 나사 탄소 강철 나사 M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
    -平頭ねじ炭素鋼ねじ黒黒ニッケルメッキKMねじ M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8


screw vit bang
 
M1.4 0.3 2.74 2.46 1.4 1.26 1.36 1.32 0.6
M1.6 0.35 3.14 2.86 1.6 1.46 1.56 1.52 0.7
M2 0.4 3.98 3.62 2 1.86 1.56 1.52 1
M2.5 0.45 4.68 4.32 2.5 2.36 2.06 2.02 1.1
M3 0.5 5.68 5.32 3 2.86 2.58 2.52 1.3
M4 0.7 7.22 6.78 4 3.82 3.08 3.02 2
M5 0.8 8.72 8.28 5 4.82 4.095 4.02 2.5
M6 1 10.22 9.78 6 5.7 5.14 5.02 3
M8 1.25 13.27 12.73 8 7.64 6.14 6.02 4
M10 1.5 16.27 15.73 10 9.64 8.175 8.025 5
M12 1.75 18.27 17.73 12 11.57 10.18 10.025 6
M14 2 21.33 20.67 14 12.57 12.21 12.032 7
M16 2 24.33 23.67 16 15.57 14.21 14.032 8
M18 2.5 27.33 26.67 18 17.57 14.21 14.032 9
M20 2.5 30.33 19.67 20 19.48 17.23 17.05 10
M22 2.5 33.39 32.61 22 21.48 17.23 17.05 11
M24 3 36.36 35.61 24 23.48 19.28 19.065 12
M27 3 40.39 39.61 27 26.48 19.28 19.065 13.5
M30 3.5 45.39 44.61 30 29.48 22.28 22.065 15.6

-Bulong Screw vít đầu bằng inox M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-Bolt screw tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-Flat head screws carbon steel screws tianium M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-개 플랫 헤드 나사 탄소 강철 나사 M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
-平頭ねじ炭素鋼ねじ黒黒ニッケルメッキKMねじ M1*3 M1*4 M1*5 M1*6 M1*8 M1.2*3 M1.2*4 M1.2*5 M1.2*6 M1.2*8 M1.2*10 M1.4*3 M1.4*4 M1.4*5 M1.4*6 M1.4*8
Số 4 Phố Nhà Chung, p.Tiền An, Tp. Bắc Ninh, điện thoại : 012345.30728 phone-zalo-kakaotalk, email: [email protected]
Thành phố Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hải Phòng, Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, Sài Gòn

  Ý kiến bạn đọc

hotline
Ship hàng toàn Quốc
Mr.Quang
* 08345.30728 (zalo)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây